Ngữ pháp N5:~てもいいです

2024.09.24
Ý nghĩa: “Được phép…”, “Có thể…”
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả sự cho phép hoặc đề nghị rằng một hành động nào đó là được phép thực hiện. Nó thể hiện rằng không có vấn đề gì nếu người đó làm hành động này. ※Chú ý: Cấu trúc này thường được dùng trong các tình huống lịch sự để xin phép hoặc đề nghị một cách nhẹ nhàng. Để lịch sự hơn nữa, có thể sử dụng “~てもよろしいですか”.
Cấu trúc:
Động từ chia thể て | + もいい(です) |
Danh từ + で | |
Tính từ đuôi な + で | |
Tính từ đuôi |
Ví dụ:
-
-
-
🌟 この本を借りてもいいですか?
(この ほん を かりても いい ですか)
May I borrow this book?
Tôi có thể mượn cuốn sách này không? -
🌟 ここで写真を撮ってもいいです。
(ここ で しゃしん を とっても いい です)
You may take pictures here.
Bạn có thể chụp ảnh ở đây. -
🌟 その映画を見てもいいですか?
(その えいが を みても いい ですか)
Is it okay if I watch that movie?
Tôi có thể xem bộ phim đó không? -
🌟 今、休んでもいいです。
(いま、やすんでも いい です)
You may take a break now.
Bây giờ bạn có thể nghỉ ngơi. -
🌟 ドアを開けてもいいですか?
(ドア を あけても いい ですか)
May I open the door?
Tôi có thể mở cửa không? -
🌟 この部屋に入ってもいいですか?
(この へや に はいっても いい ですか)
May I enter this room?
Tôi có thể vào phòng này không? -
🌟 ここで遊んでもいいです。
(ここ で あそんでも いい です)
You may play here.
Bạn có thể chơi ở đây. -
🌟 もっと食べてもいいです。
(もっと たべても いい です)
You may eat more.
Bạn có thể ăn thêm. -
🌟 友達を連れてきてもいいですか?
(ともだち を つれてきても いい ですか)
Can I bring my friend along?
Tôi có thể dẫn bạn đi cùng không? -
🌟 音楽を聴いてもいいですか?
(おんがく を きいても いい ですか)
Is it okay if I listen to music?
Tôi có thể nghe nhạc không?
-
-

外国人雇用労務士-Chuyên viên hỗ trợ tuyển dụng lao động người nước ngoài
LÊ THỊ NHẬT HOA
Chứng chỉ: Chứng chỉ luật ビジネス実務法務検定2級、Quản lý lao động 第1種衛生管理者、Luật Haken派遣元責任者検定等